Chia sẻ
tam su bau bi

Bảng tính calo của Viện dinh dưỡng Việt Nam với thành phần các loại rau, củ, quả, hạt, thịt, cá phổ biến và thông dụng nhất trong thực đơn của người Việt, là bảng tính chính xác nhất về lượng calo của thực phẩm được chúng tôi cập nhật thời điểm 8/2020

Bảng calo sẽ được cập nhật hàng ngày để có nhiều món mới gần gũi cho các bạn tham khảo.

STTLoại thực phẩmTênĐơn vịCaloProteinFatCarb
1Bánh việtBánh bao chay2 cái220.310.54.734
2Bánh việtBánh bao nhân cadé1 cái209.35.24.137.9
3Bánh việtBánh bao nhân thịt1 cái327.916.17.948.1
4Bánh việtBánh bèo (một loại)1 đĩa357.913.313.944.9
5Bánh việtBánh bèo thập cẩm1 đĩa608.815.621.688
6Bánh việtBánh bía1 cái697.816.129.891.3
7Bánh việtBánh bò2 cái100.11.14.513.8
8Bánh việtBánh bông lan chén1 cái214.14.312.122
9Bánh việtBánh bông lan cuốn1 khoanh152.24.22.228.9
10Bánh việtBánh bông lan kem vuông1 cái nhỏ257.45.2938.9
11Bánh việtBánh bột lọc1 đĩa485.413.220.262.7
12Bánh việtBánh cay1 cái nhỏ24.20.213.6
13Bánh việtBánh chocopie1 cái1211518
14Bánh việtBánh chưng1 cái407.914.95.574.7
15Bánh việtBánh chuối1 miếng505.94.313.990.9
16Bánh việtBánh chuối chiên1 cái lớn139.119.911.5
17Bánh việtBánh cuốn1 đĩa590.425.725.664.3
18Bánh việtBánh da lợn1 miếng363.93.611.960.6
19Bánh việtBánh đậu xanh nướng1 miếng404.813.611.262.4
20Bánh việtBánh đậu xanh nướng1 cái nhỏ21.080.80.63.12
21Bánh việtBánh Flan1 cái tròn66.41.71.611.3
22Bánh việtBánh giò1 cái215.19.37.128.5
23Bánh việtBánh ít nhân đậu1 cái257.16.61.953.4
24Bánh việtBánh ít nhân dừa1 cái261.13.55.150.3
25Bánh việtBánh khoai mì nướng1 miếng391.72.814.562.5
26Bánh việtBánh khọt1 đĩa 5 cái154.125.87.0816.8
27Bánh việtBánh lá chả tôm1 đĩa331.617.15.254.1
28Bánh việtBánh lá dứa nhân chuối1 cái154.14.83.725.4
29Bánh việtBánh lá dừa nhân đậu1 cái156.25.44.623.3
30Bánh việtBánh mè1 cái nhỏ170.13.111.713.1
31Bánh việtBánh men1 cái nhỏ3.20.100.7
32Bánh việtBánh mì cadé Kinh đô1 cái111.63220.4
33Bánh việtBánh mì kẹp cá hộp1 ổ398.915.113.753.8
34Bánh việtBánh mì kẹp chà bông1 ổ331.618.44.853.7
35Bánh việtBánh mì kẹp chả lụa1 ổ430.620.114.255.6
36Bánh việtBánh mì ngọt Đức phát1 ổ303.39.54.955.3
37Bánh việtBánh mì ổ1 ổ trung bình239.67.60.850.5
38Bánh việtBánh mì sandwich1 lát vuông88.42.61.216.8
39Bánh việtBánh mì sandwich kẹp thịt1 cái46718.926.238.9
40Bánh việtBánh mì thịt1 ổ460.717.818.755.3
41Bánh việtBánh patechaud1 cái37310.520.237.3
42Bánh việtBánh phồng tôm1 đĩa 5 cái168.80.414.88.5
43Bánh việtBánh quy bơ (biscuit)1 cái vuông nhỏ38.10.90.57.5
44Bánh việtBánh snack1 gói122.943.718.4
45Bánh việtBánh su kem1 cái112.42.47.29.5
46Bánh việtBánh sừng trâu1 cái226.94.67.335.7
47Bánh việtBánh tét nhân chuối1 cái304.46.21.267.2
48Bánh việtBánh tét nhân đậu ngọt1 cái445.413.71.893.6
49Bánh việtBánh tét nhân mặn1 cái407.914.95.574.7
50Bánh việtBánh tiêu1 cái lớn131.81.97.813.5
51Bánh việtBánh ướt1 đĩa748.922.919.3120.9
52Bánh việtBánh xèo1 cái517.31519.370.9
53CanhCanh bắp cải1 chén37.31.82.12.8
54CanhCanh bầu1 chén29.71.22.11.5
55CanhCanh bí đao1 chén28.91.22.11.3
56CanhCanh bí rợ1 chén42.11.22.14.6
57CanhCanh cải ngọt1 chén30.11.72.11.1
58CanhCanh chua1 chén29.11.91.12.9
59CanhCanh chua1 tô36.61.715.2
60CanhCanh hẹ1 chén33.32.92.10.7
61CanhCanh khổ qua hầm1 tô174.21011.47.9
62CanhCanh khổ qua hầm1 chén87.24.548.3
63CanhCanh khoai mỡ1 chén50.71.51.18.7
64CanhCanh kiểm1 tô290.35.413.137.7
65CanhCanh mướp1 chén30.91.42.11.6
66CanhCanh rau dền1 chén22.90.92.10.1
67CanhCanh rau ngót1 chén29.31.92.10.7
68CanhCanh rau ngót1 tô23.41.61.41.1
69CháoCháo đậu đỏ1 tô323.410.611.843.7
70CháoCháo gỏi vịt1 tô931.950.260.347.1
71CháoCháo huyết1 tô331.722.18.940.8
72CháoCháo lòng1 tô411.530.813.541.7
73Cháo, phở, miến, mì ăn liềnBún ăn liền100g346.66.4960
74Cháo, phở, miến, mì ăn liềnCháo ăn liền100g346.86.84.470
75Cháo, phở, miến, mì ăn liềnMì ăn liền100g434.79.719.555.1
76Cháo, phở, miến, mì ăn liềnMiến ăn liền100g367.23.89.666.4
77Cháo, phở, miến, mì ăn liềnPhở ăn liền100g342.26.84.269.3
78ChèBắp giã1 gói328.66.31151.1
79ChèChè bắp1 chén351.74.710.160.5
80ChèChè chuối chưng1 chén333.13.510.755.7
81ChèChè đậu đen1 ly419.4139.869.8
82ChèChè đậu trắng1 ly412.3129.968.8
83ChèChè đậu xanh đánh1 chén358.213.210.253.4
84ChèChè đậu xanh phổ tai1 ly422.912.910.170.1
85ChèChè nếp đậu trắng1 chén435.611.51074.9
86ChèChè nếp khoai môn1 chén3854.71166.8
87ChèChè táo xọn1 chén310.47.49.648.6
88ChèChè thạch nhãn1 ly198.52.20.147.2
89ChèChè thưng1 chén329.17.111.948.4
90ChèChè trôi nước1 chén513.211.71289.6
91ChèSâm bổ lượng1 ly268.16.40.559.5
92Cơm phầnCơm chiên dương châu1 đĩa532.114.911.392.7
93Cơm phầnCơm tấm bì1 đĩa cơm phần628.12619.387.6
94Cơm phầnCơm tấm chả1 đĩa cơm phần593.71718.190.7
95Cơm phầnCơm tấm sườn1 đĩa cơm phần528.920.713.381.6
96Củ giàu tinh bộtBột sắn dây100g3400.7084.3
97Củ giàu tinh bộtCủ dong100g119.21.4028.4
98Củ giàu tinh bộtCủ sắn100g151.81.10.236.4
99Củ giàu tinh bộtCủ từ100g921.5021.5
100Củ giàu tinh bộtKhoai lang100g1190.80.228.5
101Củ giàu tinh bộtKhoai lang nghệ100g115.91.20.327.1
102Củ giàu tinh bộtKhoai môn100g108.61.50.225.2
103Củ giàu tinh bộtKhoai tây100g922021
104Củ giàu tinh bộtKhoai tây chiên100g524.62.235.449.3
105Củ giàu tinh bộtMiến dong100g332.10.60.182.2
106Dầu, mỡ, bơ100g755.50.583.50.5
107Dầu, mỡ, bơDầu thực vật100g897.3099.70
108Dầu, mỡ, bơMỡ lợn nước100g896.4099.60
109Đồ ăn tiện lợiOnigiri Tamago1 cái243.17.67.935.4
110Đồ ăn tiện lợiOnigiri Tsukune1 cái243.17.67.935.4
111Đồ ăn vặtBắp umai1 cái43.50.52.74.3
112Đồ hộpCá thu hộp100g207.224.8120
113Đồ hộpCá trích hộp100g232.822.314.43.5
114Đồ hộpĐậu phộng chiên100g679.525.759.510.3
115Đồ hộpMứt đu đủ100g1780.4044.1
116Đồ hộpMứt thơm100g2080.5051.5
117Đồ hộpNhãn hộp100g620.5015
118Đồ hộpNước thơm100g38.80.309.4
119Đồ hộpThịt bò hộp100g25116.420.60
120Đồ hộpThịt gà hộp100g273.21722.80
121Đồ hộpThịt heo hộp100g343.717.329.32.7
122Đồ hộpThơm hộp100g560.3013.7
123Đồ hộpVải hộp100g60.40.4014.7
124Đồ ngọtBánh in chay100g376.33.20.390.2
125Đồ ngọtBánh men100g368.59.63.774.2
126Đồ ngọtBánh mì khô100g346.112.31.371.3
127Đồ ngọtBánh sôcôla100g449.23.917.668.8
128Đồ ngọtBánh thỏi sôcôla100g543.24.930.462.5
129Đồ ngọtĐường cát trắng100g397.20099.3
130Đồ ngọtKem cây Kido/Wall1 cây82.91.33.711.1
131Đồ ngọtKẹo cà phê100g377.701.391.5
132Đồ ngọtKẹo chocolate nhân đậu phộng1 gói nhỏ101.12.56.77.7
133Đồ ngọtKẹo đậu phộng100g448.910.316.564.8
134Đồ ngọtKẹo dẻo1 cái nhỏ8.80.202
135Đồ ngọtKẹo dừa1 viên nhỏ31.30.10.95.7
136Đồ ngọtKẹo dừa mềm100g414.60.612.275.6
137Đồ ngọtKẹo ngậm bạc hà100g268.45.2061.9
138Đồ ngọtKẹo sôcôla100g388.21.64.685.1
139Đồ ngọtKẹo sữa100g389.32.97.378
140Đồ ngọtKẹo sữa1 viên nhỏ13.40.10.22.8
141Đồ ngọtKẹo trái cây1 viên nhỏ12.4003.1
142Đồ ngọtMật ong100g326.80.4081.3
143Đồ uốngBia1 ly36.41.607.5
144Đồ uốngCà phê đen phin1 tách39.6009.9
145Đồ uốngCà phê sữa gói tan1 tách81.612.414
146Đồ uốngChôm chôm đóng hộp1ly138.80.9033.8
147Đồ uốngCocktail trái cây1 ly158.90.90.138.6
148Gia vị, nước chấmCari bột100g282.58.27.346
149Gia vị, nước chấmGừng tươi100g24.80.405.8
150Gia vị, nước chấmMắm tôm đặc100g72.714.81.50
151Gia vị, nước chấmMuối100g0000
152Gia vị, nước chấmNghệ khô100g359.56.35.172.1
153Gia vị, nước chấmNghệ tươi100g220.305.2
154Gia vị, nước chấmNước mắm100g28.47.100
155Gia vị, nước chấmTôm chua100g67.68.71.25.5
156Gia vị, nước chấmTương ớt100g36.90.50.57.6
157Gia vị, nước chấmXì dầu100g28700
158Hạt giàu đạm và chất béoCùi dừa già100g3684.8366.2
159Hạt giàu đạm và chất béoCùi dừa non100g39.73.51.72.6
160Hạt giàu đạm và chất béoĐậu đen (hạt)100g325.324.21.753.3
161Hạt giàu đạm và chất béoĐậu Hà lan (hạt)100g341.822.21.460.1
162Hạt giàu đạm và chất béoĐậu phộng100g572.527.544.515.5
163Hạt giàu đạm và chất béoĐậu phụ100g9510.95.40.7
164Hạt giàu đạm và chất béoĐậu tương (đậu nành)100g4003418.424.6
165Hạt giàu đạm và chất béoĐậu xanh100g327.623.42.453.1
166Hạt giàu đạm và chất béoHạt điều100g605.118.446.328.7
167Hạt giàu đạm và chất béo100g568.420.146.417.6
168Hạt giàu đạm và chất béoSữa đậu nành100g28.43.11.60.4
169Món mặnBầu xào trứng1 đĩa108.548.54
170Món mặnBò bía3 cuốn92.75.84.37.7
171Món mặnBò cuốn lá lốt8 cuốn840.94912.5133.1
172Món mặnBò cuốn mỡ chài8 cuốn1180.160.446.1130.9
173Món mặnBông cải xào thập cẩm1 đĩa141.96.76.314.6
174Món mặnCá bạc má chiên1 con134.313.19.10
175Món mặnCá bạc má kho1 con166.921.15.38.7
176Món mặnCá chép chưng tương1 con156.616.46.67.9
177Món mặnCá chim chiên1 con110.410.57.60
178Món mặnCà chua dồn thịt2 trái130.87.37.29.2
180Món mặnCá cơm lăn bột chiên1 đĩa316.16.717.333.4
181Món mặnCá đối chiên1 con108.59.87.70
182Món mặnCá đối kho1 con82.710.22.74.4
183Món mặnCá hú kho1 lát cá184.515.69.78.7
184Món mặnCá lóc chiên1 lát169.414.912.20
185Món mặnCá lóc kho1 lát cá131.815.73.88.7
186Món mặnCá mòi kho1 đĩa105.44.3510.8
187Món mặnCá ngừ kho1 lát cá121.817.71.88.7
188Món mặnCà ri1 tô277.87.811.436
189Món mặnCà tím nướng1 đĩa33.21.506.8
190Món mặnCá trê chiên1 con219.712.418.90
191Món mặnCá viên kho10 viên nhỏ99.615.12.83.5
192Món mặnChả cá thác lác chiên1 miếng tròn133.311.39.70.2
193Món mặnChả giò chiên10 cuốn40.51.82.13.6
194Món mặnChả lụa chiên1 cái tròn336.136.718.55.7
195Món mặnChả lụa kho1 khoanh102.211.74.63.5
196Món mặnChả trứng chưng1 lát126.710.85.19.4
197Món mặnChim cút chiên bơ1 con203.710.616.92.3
198Món mặnĐậu hủ chiên xả1 miếng148.211.6110.7
199Món mặnĐậu hủ dồn thịt1 miếng lớn328.218.725.85.3
200Món mặnĐậu hủ dồn thịt1 miếng196.39.114.37.8
201Món mặnĐậu hủ sốt cà1 đĩa238.818.113.611
202Món mặnĐùi gà chiên1 cái173.11112.34.6
203Món mặnGà kho gừng1 đĩa300.721.919.110.3
204Món mặnGà rô ti1 cái đùi300.320.323.12.8
205Món mặnGà xào sả ớt1 đĩa272.320.419.14.7
206Món mặnGan heo xào1 đĩa200.124.89.73.4
207Món mặnGiò cháo quẩy1 cái đôi116.73.24.316.3
208Món mặnGỏi bắp chuối1 đĩa123.25.16.411.3
209Món mặnGỏi bì cuốn3 cuốn11610.33.610.6
210Món mặnGỏi khô bò1 đĩa267.115.811.525.1
211Món mặnGỏi ngó sen1 đĩa286.112.29.338.4
212Món mặnGỏi tôm cuốn3 cuốn1477.7517.8
213Món mặnHá cảo1 đĩa363.47.412.256
214Món mặnKhổ qua xào trứng1 đĩa113.34.68.54.6
215Món mặnKhoai tây bò bít tết1 đĩa246.512.412.920.2
216Món mặnLạp xưởng chiên1 cái292.710.427.50.9
217Món mặnMắm chưng1 miếng tròn194.113.313.74.4
218Món mặnMắm Thái1 đĩa166.611.17.413.9
219Món mặnMăng kho thập cẩm1 đĩa141.48.96.212.5
220Món mặnMít kho1 đĩa99.83.7510
221Món mặnMực xào sả ớt1 đĩa184.7316.70.1
222Món mặnMực xào thập cẩm1 đĩa136.717.45.93.5
223Món mặnNấm rơm kho1 đĩa153.77.510.57.3
224Món mặnSườn nướng1 miếng110.910.37.31
225Món mặnSườn nướng1 miếng123.610.67.24.1
226Món mặnSườn ram1 miếng155.710.911.32.6
228Món mặnTàu hủ ky chiên1 đĩa306.637.215.44.8
229Món mặnTép rang10 con100.15.66.54.8
230Món mặnThị heo quay1 đĩa144.89.2120
231Món mặnThịt bò xào đậu que1 đĩa195.716.86.916.6
232Món mặnThịt bò xào giá hẹ1 đĩa143.715.66.94.8
233Món mặnThịt bò xào hành tây1 đĩa132.511.86.95.8
234Món mặnThịt bò xào măng1 đĩa104.110.56.90
235Món mặnThịt bò xào nấm rơm1 đĩa15213.59.62.9
236Món mặnThịt heo phá lấu1 đĩa241.113.919.91.6
237Món mặnThịt heo quay1 đĩa249.7714.123.7
238Món mặnThịt heo xào đậu que1 đĩa240.220.510.216.6
239Món mặnThịt heo xào giá hẹ1 đĩa188.219.310.24.8
241Món mặnThịt kho tiêu1 đĩa31222.51619.5
242Món mặnThịt kho trứng1 trứng+2 miếng thịt315.319.822.97.5
243Món mặnTôm lăn bột chiên1 đĩa246.52.610.136.3
244Món mặnTôm sốt cà1 đĩa248.112.59.328.6
245Món mặnXíu mại2 viên103.811.94.24.6
246Món sợiBánh canh cua1 tô378.421.48.454.3
247Món sợiBánh canh giò heo1 tô482.81923.648.6
248Món sợiBánh canh thịt gà1 tô345.112.811.148.5
249Món sợiBánh canh thịt heo1 tô321.712.88.548.5
250Món sợiBột chiên1 đĩa44313.225.839.5
251Món sợiBún bò huế1 tô478.818.41665.3
252Món sợiBún bò huế (giò)1 tô621.830.230.656.4
253Món sợiBún mắm1 tô479.528.215.556.8
254Món sợiBún măng1 tô484.720.919.556.4
255Món sợiBún mộc1 tô51328.119.456.5
256Món sợiBún riêu1 tô481.216.516.866
257Món sợiBún riêu cua1 tô41317.812.258
258Món sợiBún riêu ốc1 tô530.428.417.265.5
259Món sợiBún thịt nướng1 tô451.314.713.767.3
260Món sợiBún thịt nướng chả giò1 tô598.042421.1677.9
261Món sợiBún xào1 đĩa569.623.42856
262Món sợiCanh bún1 tô294.913.66.944.6
263Món sợiHoành thánh1 tô242.612.37.431.7
264Món sợiHủ tíu bò kho1 tô410.21713.455.4
265Món sợiHủ tíu giò heo1 tô637293355.9
266Món sợiHủ tíu mì1 tô410.516.712.956.9
267Món sợiHủ tíu Nam vang1 tô400.424.314.842.5
268Món sợiHủ tíu thịt heo1 tô361.314.412.547.8
269Món sợiHủ tíu xào1 đĩa646.341.425.562.8
270Món sợiMì bò viên1 tô45619.514.462.1
271Món sợiMì căn xào sả1 đĩa298.67.75.853.9
272Món sợiMì quảng1 tô54122.420.267.4
273Món sợiMì thịt heo1 tô415.4198.266.4
274Món sợiMì vịt tiềm1 tô776.632.94364.5
275Món sợiMì xào dòn1 đĩa638.942.229.351.6
276Món sợiMiến gà1 tô634.917.818.1100.2
277Món sợiNui chiên1 đĩa523.518.224.358
278Món sợiNui thịt heo1 đĩa399.317.59.361.4
279Món sợiPhở bò chín1 tô430.620.912.259.3
280Món sợiPhở bò tái1 tô414.117.911.759.3
281Món sợiPhở bò viên1 tô430.516.314.159.6
282Món sợiPhở gà1 tô483.521.317.959.3
283Món trứngHột vịt muối1 trái90.66.470.5
284Món trứngTrứng cút1 trái17.21.51.20.1
285Món trứngTrứng gà Mỹ1 trái81.37.35.70.2
286Món trứngTrứng gà ta1 trái58.55.24.10.2
287Món trứngTrứng vịt bắc thảo1 trái89.767.30
288Món trứngTrứng vịt luộc1 trái90.66.470.5
289Ngũ cốcBánh bao100g218.96.10.547.5
290Ngũ cốcBánh đúc100g51.50.90.311.3
291Ngũ cốcBánh mì100g249.27.90.852.6
292Ngũ cốcBánh phở100g141.23.2032.1
293Ngũ cốcBánh tráng mỏng100g333.440.278.9
294Ngũ cốcBắp tươi100g195.54.12.339.6
295Ngũ cốcBún (đã nấu)100g109.61.7025.7
296Ngũ cốcCơm trắng100g1303029.5
297Ngũ cốcCơm trắng1 đĩa cơm phần407.69.31.289.9
298Ngũ cốcGạo nếp cái100g345.98.21.574.9
299Ngũ cốcGạo tẻ100g344.67.8176.1
300Ngũ cốcNgô tươi100g195.54.12.339.6
301Ngũ cốcNgô vàng hạt vàng100g354.38.64.769.4
302Nước giải khátBia100g42.41.609
303Nước giải khátCocaCola100g41.60010.4
304Nước giải khátRượu nếp100g166.84037.7
305Quả chínBưởi100g300.207.3
306Quả chínCam100g37.20.908.4
307Quả chínChanh100g22.80.904.8
308Quả chínChôm chôm100g71.61.5016.4
309Quả chínChuối tây100g66.30.90.315
310Quả chínChuối tiêu100g96.61.50.222.2
311Quả chínĐu đủ chín100g34.8107.7
312Quả chínDưa hấu100g15.81.20.22.3
313Quả chínDứa ta100g29.20.806.5
314Quả chínHồng xiêm100g48.30.50.710
315Quả chín100g45.40.70.210.2
316Quả chínMận100g19.80.60.23.9
317Quả chínMít dai100g480.6011.4
318Quả chínMít mật100g621.5014
319Quả chín100g45.60.9010.5
320Quả chínNa100g64.41.6014.5
321Quả chínNhãn100g47.60.9011
322Quả chínNho ta (nho chua)100g140.403.1
323Quả chínQuýt100g37.60.808.6
324Quả chínTáo ta100g37.20.808.5
325Quả chínTáo tây100g47.20.5011.3
326Quả chínVải100g42.80.7010
327Quả chínVú sữa100g41.6109.4
328Quả chínXoài chín100g68.70.60.315.9
329Rau và củ quả dùng làm rauBầu100g140.602.9
330Rau và củ quả dùng làm rauBí đao (bí xanh)100g120.602.4
331Rau và củ quả dùng làm rauBí ngô100g23.60.305.6
332Rau và củ quả dùng làm rauCà chua100g19.20.604.2
333Rau và củ quả dùng làm rauCà pháo100g20.41.503.6
334Rau và củ quả dùng làm rauCà rốt100g381.508
335Rau và củ quả dùng làm rauCà tím100g22104.5
336Rau và củ quả dùng làm rauCải bắp100g28.81.805.4
337Rau và củ quả dùng làm rauCải cúc100g141.601.9
338Rau và củ quả dùng làm rauCải thìa (cải trắng)100g161.402.6
339Rau và củ quả dùng làm rauCải xanh100g15.21.702.1
340Rau và củ quả dùng làm rauCần ta100g10101.5
341Rau và củ quả dùng làm rauCủ cải trắng100g20.81.503.7
342Rau và củ quả dùng làm rauĐậu cô ve100g735111
343Rau và củ quả dùng làm rauDọc mùng100g4.80.400.8
344Rau và củ quả dùng làm rauDưa cải bắp100g181.203.3
345Rau và củ quả dùng làm rauDưa cải bẹ100g16.81.802.4
346Rau và củ quả dùng làm rauDưa chuột100g15.20.803
347Rau và củ quả dùng làm rauGấc100g12220010.5
348Rau và củ quả dùng làm rauGiá đậu xanh100g43.25.505.3
349Rau và củ quả dùng làm rauHành lá (hành hoa)100g22.41.304.3
350Rau và củ quả dùng làm rauMăng chua100g11.21.401.4
351Rau và củ quả dùng làm rauMộc nhĩ100g304.210.60.265
352Rau và củ quả dùng làm rauMướp100g15.60.903
353Rau và củ quả dùng làm rauNấm hương khô100g274.5354.523.5
354Rau và củ quả dùng làm rauỚt vàng to100g281.305.7
355Rau và củ quả dùng làm rauRan kinh giới100g222.702.8
356Rau và củ quả dùng làm rauRau bí100g17.62.701.7
357Rau và củ quả dùng làm rauRau đay100g242.803.2
358Rau và củ quả dùng làm rauRau khoai lang100g21.62.602.8
359Rau và củ quả dùng làm rauRau mồng tơi100g13.6201.4
360Rau và củ quả dùng làm rauRau mùi100g13.22.600.7
361Rau và củ quả dùng làm rauRau muống100g22.83.202.5
362Rau và củ quả dùng làm rauRau ngót100g34.85.303.4
363Rau và củ quả dùng làm rauRau răm100g304.702.8
364Rau và củ quả dùng làm rauRau rút100g27.65.101.8
365Rau và củ quả dùng làm rauRau thơm100g17.6202.4
366Rau và củ quả dùng làm rauSu hào100g36.42.806.3
367Rau và củ quả dùng làm rauSu su100g180.803.7
368Rau và củ quả dùng làm rauSúp lơ100g29.62.504.9
369Rau và củ quả dùng làm rauTía tô100g25.22.903.4
370SữaSữa bò tươi100g74.43.94.44.8
371SữaSữa bột tách béo100g35735152
372SữaSữa bột toàn phần100g494272638
373SữaSữa chua100g60.93.33.73.6
374SữaSữa đặc có đường100g335.68.18.856
375SữaSữa mẹ100g611.537
376ThịtBa tê100g326.210.824.615.4
377ThịtBao tử bò100g9714.84.20
378ThịtBao tử heo100g84.514.62.90
379ThịtCật bò100g67.412.51.80.3
380ThịtCật heo100g81.1133.10.3
381ThịtChả bò100g356.713.833.50
382ThịtChà bông100g395.65320.40
383ThịtChả lợn100g517.210.850.45.1
384ThịtChả lụa100g135.521.55.50
385ThịtChả quế100g415.816.2390
386ThịtChân giò lợn (bỏ xương)100g230.215.718.60
387ThịtDa heo100g117.523.32.70
388ThịtDăm bông heo100g318.223250.3
389ThịtĐầu heo100g335.313.431.30
390ThịtĐuôi bò100g137.319.76.50
391ThịtĐuôi heo100g467.110.847.10
392ThịtẾch100g89.9201.10
393ThịtGan bò100g109.517.43.13
394ThịtGân chân bò100g123.530.20.30
395ThịtGan gà100g111.418.23.42
396ThịtGan heo100g115.618.83.62
397ThịtGan vịt100g121.917.14.72.8
398ThịtGiò bò100g356.713.833.50
399ThịtGiò lụa100g135.521.55.50
400ThịtGiò thủ100g552.71654.30
401ThịtHuyết bò100g75.4180.20.4
402ThịtHuyết heo luộc100g43.710.70.10
403ThịtHuyết heo sống100g24.55.70.10.2
404ThịtLạp xưởng100g58520.8551.7
405ThịtLòng heo (ruột già)100g166.76.915.10.8
406ThịtLưỡi bò100g164.113.612.10.2
407ThịtLưỡi heo100g177.614.212.81.4
408ThịtMề gà100g99.321.31.30.6
409ThịtNem chua100g137.321.73.74.3
410ThịtNhộng100g110.5136.50
411ThịtÓc bò100g123.599.50.5
412ThịtÓc heo100g123.199.50.4
413ThịtPatê100g326.210.824.615.4
414ThịtPhèo heo100g43.77.21.30.8
415ThịtSườn heo bỏ xương100g186.817.912.80
416ThịtTai heo100g120.9214.10
417ThịtThịt bê nạc100g84.5200.50
418ThịtThịt bò100g118.2213.80
419ThịtThịt bò khô100g239.2511.65.2
420ThịtThịt dê nạc100g121.520.74.30
421ThịtThịt gà ta100g199.120.313.10
422ThịtThịt gà tây100g218.120.115.30
423ThịtThịt heo ba chỉ100g259.516.521.50
424ThịtThịt heo mỡ100g393.714.537.30
425ThịtThịt heo nạc100g1391970
426ThịtThịt lơn nạc100g1391970
427ThịtThịt mông chó100g337.61630.40
428ThịtThịt ngỗng100g408.81439.20
429ThịtThịt thỏ100g15821.580
430ThịtThịt ức gà100g103.223.11.20
431ThịtThịt vai chó100g230.41817.60
432ThịtThịt vịt100g267.417.821.80
433ThịtTim bò100g89.41530.6
434ThịtTim gà100g113.5165.50
435ThịtTim heo100g89.215.13.20
436ThịtXúc xích100g535.427.247.40
437Thủy hải sảnBa khía muối100g82.914.22.90
438Thủy hải sảnBánh phồng tôm100g675.61.659.234.1
439Thủy hải sảnCá bống100g70.415.80.80
440Thủy hải sảnCá chép100g96.4163.60
441Thủy hải sảnCá đối100g107.719.53.30
442Thủy hải sảnCá giếc100g8717.71.80
443Thủy hải sảnCá hồi100g135.7225.30
444Thủy hải sảnCá khô100g208.343.33.90
445Thủy hải sảnCá lóc100g97.118.22.70
446Thủy hải sảnCá mè100g143.515.49.10
447Thủy hải sảnCá mỡ100g150.916.89.30
448Thủy hải sảnCá mòi100g12417.560
449Thủy hải sảnCá nạc100g79.917.51.10
450Thủy hải sảnCá ngừ100g86.7210.30
451Thủy hải sảnCá nục100g110.520.23.30
452Thủy hải sảnCá phèn100g104.115.94.50
453Thủy hải sảnCá quả (cá lóc)100g97.118.22.70
454Thủy hải sảnCá rô đồng100g125.919.15.50
455Thủy hải sảnCá rô phi100g99.519.72.30
456Thủy hải sảnCá thu100g165.518.210.30
457Thủy hải sảnCá trắm cỏ100g91.4172.60
458Thủy hải sảnCá trê100g173.116.511.90
459Thủy hải sảnCá trôi100g126.518.85.70
460Thủy hải sảnChà bông cá lóc100g311.765.74.13
461Thủy hải sảnCua biển100g103.417.50.67
462Thủy hải sảnCua đồng100g86.912.33.32
463Thủy hải sảnGhẹ100g53.911.90.70
464Thủy hải sảnHải sâm100g89.521.50.30.2
465Thủy hải sảnHến100g44.74.50.75.1
466Thủy hải sảnLươn100g93.5201.50
467Thủy hải sảnMực khô100g290.960.14.52.5
468Thủy hải sảnMực tươi100g73.316.30.90
469Thủy hải sảnỐc bươu100g83.911.10.78.3
470Thủy hải sảnỐc nhồi100g84.311.90.77.6
471Thủy hải sảnỐc vặn100g72.312.20.74.3
472Thủy hải sản100g50.88.80.43
473Thủy hải sảnTép gạo100g57.611.71.20
474Thủy hải sảnTép khô100g26959.830.7
475Thủy hải sảnTôm biển100g82.117.60.90.9
476Thủy hải sảnTôm đồng100g89.818.41.80
477Thủy hải sảnTôm khô100g346.675.63.82.5
478Thủy hải sảnTrai100g38.34.61.12.5
479TrứngHột vịt lộn1 trái98.37.36.72.2
480TrứngLòng đỏ trứng gà100g326.613.629.81
481TrứngLòng đỏ trứng vịt100g367.914.532.34.8
482TrứngLòng trắng trứng gà100g46.110.30.11
483TrứngLòng trắng trứng vịt100g50.111.50.10.8
484TrứngTrứng gà100g165.614.811.60.5
485TrứngTrứng vịt100g183.81314.21
486TrứngTrứng vịt lộn100g18213.612.44
487XôiXôi bắp1 gói312.78.28.351.3
488XôiXôi đậu đen1 gói551.917.411.195.6
489XôiXôi đậu phộng1 gói659.919.928.381.4
490XôiXôi đậu xanh1 gói533.615.411.292.8
491XôiXôi gấc1 gói582.212.113.8102.4
492XôiXôi khúc1 gói396.110.410.565
493XôiXôi lá cẩm1 gói578.91511.3104.3
494XôiXôi mặn1 gói500.517.918.964.7
495XôiXôi nếp than1 gói516.213.51190.8
496XôiXôi vị1 gói460.211.61374.2
497XôiXôi vò1 gói510.114.86.997.2
498Đồ ngọtKem Cornetto1 cây201.93.310.324
499Đồ ngọtKem hộp1 hộp 500ml380.261750.8
500Đồ uốngNước cam vắt1 ly226.40.9055.7
501Đồ uốngNước chanh1 ly149.20.1037.2
502Đồ uốngNước ép trái cây đóng hộp1 ly73.60018.4
503Đồ uốngNước mía1 ly1040026
504Đồ uốngNước ngọt có gaz1 lon144.80036.2
505Đồ uốngNước rau má1 ly742016.5
506Đồ uốngNước sâm1 ly79.60019.9
507Đồ uốngPhô mai Bò cười1 miếng nhỏ674.65.40
508Đồ uốngSinh tố1 ly276.83.23.258.8
509Đồ uốngSữa chua uống YoMost1 hộp nhỏ140.32.81.928
510Đồ uốngSữa chua Yoghurt Vinamilk1 hủ nhỏ137.63.8421.6
511Đồ uốngSữa đặc có đường1 hộp nhỏ88.422.414.7
512Đồ uốngSữa đậu nành Tribeco1 hộp nhỏ110.162.915
513Đồ uốngSữa hộp Cô gái Hà lan1 hộp nhỏ152.46.5618.1
514Quả chínThạch dừa1 cái17.20.403.9
515Quả chínTrái dừa tươi1 trái127.35.21.722.8
516Quả chínVải đóng hộp1 ly1300.9031.6
517Quả chín1 trái184.73.517.14.2
518Quả chínChuối cau1 trái36.20.50.28.1
519Quả chínChuối sứ1 trái350.50.27.8
520Quả chínThơm1 miếng17.60.503.9
521Quả chínXoài1 trái178.41.60.841.2
522Quả chínNhãn tiêu1 trái3.20.400.4
523Quả chínNhãn thường1 trái40.100.9
524Quả chínTáo ta1 trái9.20.202.1
525Quả chínMít tố nữ1 múi9.60.202.2
526Quả chínMít nghệ1 múi11.20.302.5
527Quả chínVải đóng hộp1 trái8.80.102.1
528Quả chínChôm chôm1 trái14.40.303.3
529Quả chínMăng cụt1 trái14.40.103.5
530Quả chínSầu riêng100g1471.55.327.1
531Quả chínChuối khô1 trái42.40.709.9
532Quả chínHạt điều1 đĩa291.99.224.78.2
533Quả chínQuýt1 trái280.606.4
534Quả chínNho khô1 đĩa nhỏ173.31.40.141.7
535Quả chínCóc1 trái33.6107.4
536Quả chínNho Mỹ (đỏ/xanh)100 gram67.60.4016.5
537Quả chínKhoai môn1 củ457.70.90.1113.3
538Quả chínChuối già1 trái73.81.10.216.9
539Quả chínDưa hấu1 miếng21.11.60.33
540Quả chínMãng cầu ta1 trái561.4012.6
541Quả chínBưởi1 múi20.80.105.1
542Củ giàu tinh bộtKhoai lang1 củ130.71.40.330.6
543Củ giàu tinh bộtBắp xào1 đĩa316.310.412.341
544Quả chín1 trái91.61.40.420.6
545Củ giàu tinh bộtKhoai từ1 củ98.41.6023
546Củ giàu tinh bộtKhoai mì1 khúc13710.232.8
547Quả chínTáo tây1 trái107.61.1025.8
548Củ giàu tinh bộtBắp luộc1 trái191.74.52.537.8
549Củ giàu tinh bộtBắp nướng1 trái271.64.87.646
550Quả chínMãng cầu xiêm1 miếng401.408.6
551Quả chínKhế1 trái9.20.401.9
552Củ giàu tinh bộtKhoai tây1 đĩa nhỏ131.70.68.912.3
553Củ giàu tinh bộtKhoai lang chiên100 gram3252.615.843.1
554Hạt giàu đạm và chất béoĐậu phộng nấu1 lon395.11930.710.7
555Hạt giàu đạm và chất béoĐậu phộng da cá1 đĩa nhỏ273.38.916.123.2
556Quả chínĐu đủ1 miếng125.23.6027.7
557Quả chínHồng đỏ1 trái24.80.605.6
558Quả chínNho ta (tím)100 gram140.403.1
559Quả chínSơ ri100 gram140.403.1
560Quả chínĐậu phộng rang1 đĩa nhỏ572.527.544.515.5
561Quả chínĐậu phộng chiên muối1 đĩa nhỏ617.527.549.515.5
562Quả chínCam1 trái68.81.7015.5
563Quả chínChuối sấy1 đĩa nhỏ253.51.810.737.5
564Quả chínMít sấy1 đĩa nhỏ109.11.82.719.4
565Quả chínVú sữa1 trái822018.5
566Quả chínỔi1 trái53.21012.3
567Quả chínThanh long1 trái225.27.3049
568Quả chínMận đỏ1 trái11.20.302.5
569Củ giàu tinh bộtCủ sắn1 củ521.9011.1
570Ngũ cốcYến mạch (khô)100g38916.96.966.3
571Ngũ cốcGạo lứt100g3627278
572Ngũ cốcCơm gạo lứt100g1233126
573Đồ ngọtBánh tiramisu100g29551336
574Đồ uốngTrà sữa trân châu1 ly M500111939
575Món mặnChao (đậu hũ nhũ)100g116885
576Món sợiBánh canh chay1 tô vừa22550910
577Đồ ngọtDừa khô100g6507.56525
578Món sợiBún đậu mắm tôm1 suất76058.344.548.9
579Món sợiBánh hỏi (tươi)100g1122.30.325
580Đồ ngọtBánh dorayaki1 cái1954.12.738.4
581Đồ ngọtTào phớ nước đường100g382.61.14.5
582Đồ ngọtTào phớ trân châu100g712.31.611.5
583Đồ ngọtĐường nâu100g3800.1098.1
584CháoCháo trắng1 tô nhỡ (300g)2528.11.352
585CháoCháo sườn1 tô nhỡ (300g)32812.96.950.7
586ThịtKhô gà100g10133.44.94
587ThịtNem chua rán100g22721.713.74.3
588Đồ mặnBánh tráng trộn100g300516.332.5
589Đồ ngọtTrân châu100g3479.50.255
590Cháo, phở, miến, mì ăn liềnMì tôm Hàn Quốc1 gói (130g)55082084
591Quả chínRoi100g160.40.33.2
592Đồ uốngSữa chua nếp cẩm Vinamilk1 hũ104.52.92.118.5
593Đồ uốngSữa chua nếp cẩm Ba Vì1 hũ9021.617.5
594Đồ uốngTrà đào (cam sả)240ml1220.20.528.5
595Bánh việtBánh quẩy đường100g29065.347.5
596Gia vị, nước chấmTương cà10g13003.3
597Gia vị, nước chấmTương ngô100g753.90.114.5
598Gia vị, nước chấmTương nếp100g864.30.715.7
599Gia vị, nước chấmSốt mayonaise100g701077.80.1
600Gia vị, nước chấmMắm tép chua100g688.71.25.5
601Gia vị, nước chấmMắm tôm loãng100g4470.82.1
602Nước giải khátNước dừa tươi100g210.404.8
603Nước giải khátNước ép cà chua100g190.80.62.6
604Nước giải khátNước quýt tươi100g240.40.25.1
605Đồ ngọtMạch nha100g3310.2082.5
606Đồ ngọtKẹo vừng100g4172.86.985.9
607Đồ ngọtKẹo bơ cứng (Toffee)100g4482.117.271.1
608Đồ ngọtBột cacao100g41419.613.753
609Đồ ngọtBánh trứng nhện100g3699.63.774.2
610Đồ ngọtBánh quế100g4358.310.776.4
611Đồ ngọtBánh khảo100g3763.20.390.2
612Đồ ngọtBánh kem xốp100g4928.32460.7
613Đồ ngọtBánh chả100g3953.46.680.5
614Đồ ngọtBánh bích quy100g3768.84.575.1
615ThịtThịt vịt hầm100g22419.616.20
616Đồ ngọtMứt bí ngô100g1980.5049.1
617SữaSữa dê tươi100g693.54.14.5
618SữaPho mát100g38025.530.90
619Thủy hải sảnRuốc cá quả100g31265.74.13
620Thủy hải sảnRuốc tôm100g30565.53.13.7
621Dầu, mỡ, bơDầu cám gạo100g90001000
622Dầu, mỡ, bơDầu cọ100g90001000
623Dầu, mỡ, bơDầu dừa100g90001000
624Dầu, mỡ, bơDầu đậu tương100g90001000
625Dầu, mỡ, bơDầu mè100g90001000
626Dầu, mỡ, bơDầu oliu100g90001000
627Hạt giàu đạm và chất béoVáng đậu (tàu hũ ky/phù chúc)100g41450.220.86.5
628Hạt giàu đạm và chất béoHạt bí100g51935.131.823
629Hạt giàu đạm và chất béoBột đậu xanh100g34724.62.556.5
630Hạt giàu đạm và chất béoHạt mít100g1660.71.138.3
631Hạt giàu đạm và chất béoHạt dẻ100g3636.81.879.8
632Đồ ngọtKhoai dẻo1 viên13003.3
633Hạt giàu đạm và chất béoGranola20g1042413


KIẾN THỨC BẠN CHƯA BIẾT


TẠI SAO IF LẠI CÓ TÁC DỤNG GIẢM CÂN NHANH ?

KHI bạn ăn ít đi thì lượng calo nạp vào cơ thể sẽ ít hơn. Hay nói cách khác ăn theo IF sẽ tự động làm giảm lượng calo nạp vào cơ thể hàng ngày. Làm thay đổi nồng độ hormon để tạo thuận lời cho việc giảm cân Bên cạnh đó, nồng độ insulin thấp và nồng […]

.

Mỡ bụng là gì? Cách giảm mỡ bụng nhanh

Mục lục1 CÁCH ĐO VÒNG BỤNG2 Vậy tại sao mỡ ở bụng lại nhiều?3 MỘT SỐ NGUYÊN NHÂN GÂY RA BÉO BỤNG3.1  Nguyên nhân do tích mỡ ở bụng đó là do chế độ ăn uống chưa hợp lý4 HẠN CHẾ VIỆC TÍCH MỠ NHIỀU TRONG CƠ THỂ4.1 Cân bằng lượng calo nạp vào và […]

.

 15 loại thực phẩm giúp giảm mỡ cực nhanh và tăng cường trao đổi chất

15 Thực phẩm tăng cường trao đổi chất sẽ giúp quá trình giảm mỡ diễn ra nhanh hơn. Nếu đang chững cân hoặc khó giảm cân, hãy bổ sung ngay những thực phẩm dễ tìm, lại rẻ này nhé! Mỗi người có một tỷ lệ trao đổi chất khác nhau. Tập thể dục thường xuyên, […]

.

Cardio và Hiit tập như thế nào hiệu quả nhất ?

Chủ đề này mình sẽ chia sẻ cách tập HIIT và Cardio hiệu quả nhất, mà không bị chững cân khi tập nhiều. Cách khắc phục tình trạng bị lờn bài tập. Cùng xem nha! Mục lục1 CARDIO VÀ HIIT KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?2 TẬP HIIT VÀ CARDIO NHƯ THẾ NÀO ĐỂ HIỆU QUẢ […]

.

Các dạng bụng mỡ khó giảm, nguyên nhân và cách khắc phục

Hôm nay mình sẽ chia sẻ các dạng bụng mỡ khó giảm. Nguyên nhân và cách khắc phục chuẩn nhất cho từng dạng béo bụng. Nếu bạn cũng đang gặp vấn đề mỡ ở vùng bụng, đừng bỏ qua bài chia sẻ này nhé! Trước tiên mình muốn bật mí rằng, tình trạng bụng to, […]

.

Làm thế nào để giảm cân bằng chế độ ăn chay?

Giảm cân bằng chế độ ăn chay đang được rất nhiều người lựa chọn cho lối sống healthy. Đặc biệt là phương pháp này giúp giảm cân rất hiệu quả và lành mạnh. Vì thế, chủ đề này mình sẽ cùng tìm hiểu cách giảm cân bằng cách ăn chay nhé! Hiện tại thì mình […]

.

13 bài tập vừa nâng cơ vừa giảm cân hiệu quả cho từng bộ phận

13 bài tập nâng cơ giảm cân dưới đây sẽ giúp phái nữ có 3 vòng săn chắc, nuột nà. Mình sẽ chia thành 4 nhóm 4 bài tập cho các bộ phận, rất chi tiết. Mọi người share về áp dụng ngay tại nhà nhé! Nếu muốn đốt cháy mỡ thừa, săn chắc mông […]

.

Giảm cân nên tránh 18 loại thực phẩm có lượng đường siêu cao này

Nhiều bạn đang vô tình ăn rất nhiều thực phẩm có lượng đường cao. Nếu đang giảm cân, hãy tránh ngay 18 loại đồ ăn này nhé! Ai cũng biết ăn quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe. Nó tăng nguy cơ béo phì, tim mạch, tiểu đường loại 2 và ung thư. Có […]

.

Caffeine cải thiện hiệu suất tập gym như thế nào?

Caffeine là một chất kích thích có thể cải thiện hoạt động thể chất và tinh thần. Một cốc cafe chứa cafein có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tập thể dục và đốt cháy chất béo hiệu quả. Có thể bạn không biết, lực lượng Đặc nhiệm Hoa Kỳ luôn sử dụng thức […]

.